Từ điển Anh–Việt

112,398 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

canting

//

* tính từ
  • đạo đức giả; giả vờ làm như mộ đạo; ngụy quân tử
  • kêu la thảm thiết
Định nghĩa tiếng Anh

v heel over

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...