Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canting

/'kæntiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canting

//

* tính từ
  • đạo đức giả; giả vờ làm như mộ đạo; ngụy quân tử
  • kêu la thảm thiết
Định nghĩa tiếng Anh

v heel over

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...