Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

canty

/'kænti/

tính từ

  • vui vẻ
Định nghĩa tiếng Anh

s. lively and brisk

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...