Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canty

/'kænti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canty

/'kænti/

tính từ

  • vui vẻ
Định nghĩa tiếng Anh

s. lively and brisk

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...