Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #25084

scanty

/'skænti/

tính từ

  • ít, thiếu, không đủ
    • scanty income: tiền thu nhập ít ỏi
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhỏ, chật hẹp
Định nghĩa tiếng Anh

n short underpants for women or children (usually used in the plural)\ns lacking in amplitude or quantity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...