Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

canuck

/kə'nʌk/

danh từ

  • (từ lóng) người Ca-na-đa gốc Pháp
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người Ca-na-đa
Biến thể từ canucks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n informal term for Canadians in general and French Canadians in particular

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...