Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canuck

/kə'nʌk/

“canucks” là số nhiều của canuck — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ canucks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canuck

/kə'nʌk/

danh từ

  • (từ lóng) người Ca-na-đa gốc Pháp
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người Ca-na-đa
Định nghĩa tiếng Anh

n informal term for Canadians in general and French Canadians in particular

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...