Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canvasser

/'kænvəsə/ phổ biến #38608
Biến thể từ canvassers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canvasser

/'kænvəsə/

danh từ

  • người đi vận động bỏ phiếu (cho ai)
  • người đi chào hàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who takes or counts votes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...