Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

capableness

//

  • xem capable
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being capable; capability;\n adequateness; competency.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...