Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33665

capably

//

* phó từ
  • thành thạo, khéo léo
Định nghĩa tiếng Anh

r with competence; in a competent capable manner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...