capacitation
/kəpæsɪ'teɪʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
capacitation
//
- xem capacitate
Từ điển Anh–Việt
111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...