Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

capitalist

/'kæpitəlist/ Collins ★★ phổ biến #7856

“capitalists” là số nhiều của capitalist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người sở hữu tư bản, doanh nhân danh từ

“The capitalist invested in new technology.”Nhà tư bản đã đầu tư vào công nghệ mới.

Biến thể từ capitalists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

capitalist

/'kæpitəlist/

danh từ

  • nhà tư bản

thành ngữ

  1. cockroach capitalist
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà tư bản nhỏ, tiểu chủ

tính từ: (capitalistic)

/,kæpitə'listik/
  • tư bản, tư bản chủ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a conservative advocate of capitalism n. a person who invests capital in a business (especially a large business) a. of or relating to capitalism or capitalists

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...