capitalizable
/'kæpitə'laizəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
capitalizable
//
- xem capitalize
Từ điển Anh–Việt
112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...