Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

capitalize

/kə'pitəlaiz/ GRECollins ★ phổ biến #7953

“capitalizes” là ngôi 3 số ít của capitalize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tận dụng; vốn hóa động từ

“The firm capitalized on the growing demand.”Công ty tận dụng nhu cầu đang tăng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

capitalize

/kə'pitəlaiz/

ngoại động từ

  • tư bản hoá, chuyển thành tư bản; dùng làm vốn
  • viết bằng chữ hoa, in bằng chữ hoa
  • (nghĩa bóng) lợi dụng
Định nghĩa tiếng Anh

v. draw advantages from v. supply with capital, as of a business by using a combination of capital used by investors and debt capital provided by lenders v. write in capital letters v. compute the present value of a business or an income

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...