capitated
/'kæpiteit/ phổ biến #37061
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
capitated
/'kæpiteit/
tính từ
- hình đầu
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...