Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decapitated

/dɪˈkæpɪˌteɪtid/ phổ biến #27466
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decapitated

//

* tính từ
  • (thực vật) rụng đầu; hủy đầu; bấm ngọn; bị cắt ngọn; cắt ngọn; cắt ngọn
  • bị chặt đầu
Định nghĩa tiếng Anh

v cut the head of s having had the head cut off

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...