capitular
/kə'pitjulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
capitular
/kə'pitjulə/
tính từ
- (thuộc) tăng hội
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or pertaining to an ecclesiastical chapter
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or pertaining to an ecclesiastical chapter
Đang tải...