Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

capot

/kə'pɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

capot

/kə'pɔt/

danh từ

  • (đánh bài) sự ăn hết, sự ăn trắng

ngoại động từ

  • (đánh bài) ăn hết, ăn trắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A winning of all the tricks at the game of piquet. It counts for forty points. v. t. To win all the tricks from, in playing at piquet.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...