cappuccino
“cappuccinos” là số nhiều của cappuccino — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I usually order a cappuccino when I meet friends at a café in Da Lat.”Tôi thường gọi một ly cappuccino khi gặp bạn bè ở quán cà phê tại Đà Lạt.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cappuccino
//
* danh từ- (tiếng Y) cà phê sữa
Định nghĩa tiếng Anh
n. equal parts of espresso and hot milk topped with cinnamon and nutmeg and usually whipped cream