caprice
/kə'pri:s/ GRE phổ biến #26827
“caprices” là số nhiều của caprice — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
caprice
/kə'pri:s/
danh từ
- tính thất thường, tính đồng bóng
- (như) capriccio
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sudden desire