Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caprice

/kə'pri:s/ GRE phổ biến #26827

“caprices” là số nhiều của caprice — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caprice

/kə'pri:s/

danh từ

  • tính thất thường, tính đồng bóng
  • (như) capriccio
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sudden desire

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...