Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

capriole

/'kæprioul/

“caprioled” là quá khứ của capriole — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

capriole

/'kæprioul/

danh từ

  • sự nhảy lồng lên (ngựa)

nội động từ

  • nhảy lồng lên (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

n (dressage) a vertical jump of a trained horse with a kick of the hind legs at the top of the jump n a playful leap or hop v perform a capriole, of horses in dressage v perform a capriole, in ballet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...