Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caprylic-acid

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caprylic-acid

//

* danh từ
  • (hoá học) axit caprilic
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...