Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caps = capitals

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caps = capitals

//

  • (Tech) các chữ hoa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...