Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

capsicum

/'kæpsikəm/ phổ biến #41826

“capsicums” là số nhiều của capsicum — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ capsicums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

capsicum

/'kæpsikəm/

danh từ

  • (thực vật học) cây ớt
  • quả ớt
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various tropical plants of the genus Capsicum bearing peppers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...