capsicum
/'kæpsikəm/ phổ biến #41826
“capsicums” là số nhiều của capsicum — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
capsicums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
capsicum
/'kæpsikəm/
danh từ
- (thực vật học) cây ớt
- quả ớt
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of various tropical plants of the genus Capsicum bearing peppers