Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

capstan

/'kæpstən/ phổ biến #45480

“capstans” là số nhiều của capstan — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ capstans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

capstan

/'kæpstən/

danh từ

  • cái tời (để kéo hay thả dây cáp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a windlass rotated in a horizontal plane around a vertical axis; used on ships for weighing anchor or raising heavy sails

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...