capstan
/'kæpstən/ phổ biến #45480
“capstans” là số nhiều của capstan — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
capstans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
capstan
/'kæpstən/
danh từ
- cái tời (để kéo hay thả dây cáp)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a windlass rotated in a horizontal plane around a vertical axis; used on ships for weighing anchor or raising heavy sails