Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #7480

capsule

/'kæpsju:l/

danh từ

  • (thực vật học) quả nang
  • (giải phẫu) bao vỏ
  • (dược học) bao con nhộng
  • bao thiếc bịt nút chai
  • (hoá học) nồi con, capxun
  • đầu mang khí cụ khoa học (của tên lửa vũ trụ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small container\nn. a pill in the form of a small rounded gelatinous container with medicine inside\nn. a dry dehiscent seed vessel or the spore-containing structure of e.g. mosses\nn. a structure that encloses a body part

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...