captaincy
/'kæptinsi/ Collins ★ phổ biến #40265
“captaincies” là số nhiều của captaincy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
captaincies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
captaincy
/'kæptinsi/
ngoại động từ
- cầm đầu, điều khiển, chỉ huy
- (thể dục,thể thao) làm thủ quân (đội bóng)
danh từ: (captainship)
/'kæptinʃip/- (quân sự) cấp bậc đại uý
- (hàng hải) cấp thuyền trưởng
Định nghĩa tiếng Anh
n the post of captain