Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

captaincy

/'kæptinsi/ Collins ★ phổ biến #40265

“captaincies” là số nhiều của captaincy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ captaincies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

captaincy

/'kæptinsi/

ngoại động từ

  • cầm đầu, điều khiển, chỉ huy
  • (thể dục,thể thao) làm thủ quân (đội bóng)

danh từ: (captainship)

/'kæptinʃip/
  • (quân sự) cấp bậc đại uý
  • (hàng hải) cấp thuyền trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n the post of captain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...