Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #40265

captaincy

/'kæptinsi/

ngoại động từ

  • cầm đầu, điều khiển, chỉ huy
  • (thể dục,thể thao) làm thủ quân (đội bóng)

danh từ: (captainship)

/'kæptinʃip/
  • (quân sự) cấp bậc đại uý
  • (hàng hải) cấp thuyền trưởng
Biến thể từ captaincies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the post of captain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...