Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

captivity

/kæp'tiviti/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10594

“captivities” là số nhiều của captivity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự nuôi nhốt danh từ

“Animals in captivity often live longer.”Động vật bị nuôi nhốt thường sống lâu hơn.

Biến thể từ captivities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

captivity

/kæp'tiviti/

danh từ

  • tình trạng bị giam cầm, tình trạng bị câu thúc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being imprisoned

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...