Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #10594

captivity

/kæp'tiviti/

danh từ

  • tình trạng bị giam cầm, tình trạng bị câu thúc
Biến thể từ captivities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being imprisoned

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...