carabineer
/,kerəbi'niə/
Biến thể từ
carabineers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carabineer
/,kerəbi'niə/
danh từ
- (quân sự) người sử dụng cacbin
Định nghĩa tiếng Anh
n a soldier (historically a mounted soldier) who is armed with a carbine