Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carabineer

/,kerəbi'niə/
Biến thể từ carabineers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carabineer

/,kerəbi'niə/

danh từ

  • (quân sự) người sử dụng cacbin
Định nghĩa tiếng Anh

n a soldier (historically a mounted soldier) who is armed with a carbine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...