Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carat

/'kærət/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #22187

“carats” là số nhiều của carat — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ carats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carat

/'kærət/

danh từ

  • cara
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of weight for precious stones = 200 mg

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...