caravan
/,kærə'væn/ Collins ★ phổ biến #10211
“caravanned” là quá khứ của caravan — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhà lưu động (xe moóc để ở)
danh từ
“They toured the countryside in a caravan for two weeks.”Họ đi ngắm vùng quê bằng nhà lưu động suốt hai tuần.
Biến thể từ
caravans số nhiều
caravanning hiện tại phân từ
caravanned quá khứ
caravans ngôi 3 số ít
caravanned quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
caravan
/,kærə'væn/
danh từ
- đoàn bộ hành, đoàn người đi buôn (tập họp nhau để vượt xa mạc hoặc các vùng nguy hiểm); đoàn người hành hương
- xe lớn, xe moóc (dùng làm nơi ở), nhà lưu động
- xe tải lớn có mui
nội động từ
- đi chơi bằng nhà lưu động
- định cư ở khu vực nhà lưu động
Định nghĩa tiếng Anh
n. a procession (of wagons or mules or camels) traveling together in single file v. travel in a caravan