Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

caravanserai

/,kærə'vænsərai/

danh từ

  • tạm nghỉ qua sa mạc
  • khách sạn lớn, nhà trọ lớn
Biến thể từ caravanserai số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an inn in some eastern countries with a large courtyard that provides accommodation for caravans

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...