carbamino
/kɑ:'bæminәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carbamino
//
* tính từ- thuộc axit cacbamit
Từ điển Anh–Việt
111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...