Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carbide

/'kɑ:baid/ phổ biến #26836
Biến thể từ carbides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carbide

/'kɑ:baid/

danh từ

  • (hoá học) cacbua
Định nghĩa tiếng Anh

n. a binary compound of carbon with a more electropositive element

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...