carbon-date
Biến thể từ
carbon-dated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carbon-date
//
- xem carbon dating
Từ điển Anh–Việt
111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...