Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carbon-date

“carbon-dated” là quá khứ phân từ của carbon-date — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carbon-date

//

  • xem carbon dating
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...