Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carbonaceous

/,kɑ:bə'neiʃəs/ phổ biến #33898
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carbonaceous

/,kɑ:bə'neiʃəs/

tính từ

  • (hoá học) (thuộc) cacbon; có cacbon
  • (địa lý,địa chất) có than
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or consisting of or yielding carbon

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...