carbonaceous
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carbonaceous
/,kɑ:bə'neiʃəs/
tính từ
- (hoá học) (thuộc) cacbon; có cacbon
- (địa lý,địa chất) có than
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or consisting of or yielding carbon
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. relating to or consisting of or yielding carbon
Đang tải...