Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carbonate

/'kɑ:bənit/ phổ biến #33900

“carbonates” là số nhiều của carbonate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carbonate

/'kɑ:bənit/

danh từ

  • (hoá học) cacbonat
Định nghĩa tiếng Anh

n. a salt or ester of carbonic acid (containing the anion CO3) v. turn into a carbonate v. treat with carbon dioxide

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...