Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carbonation

/.kɑ:bә'neiʃәn/ phổ biến #35095
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carbonation

//

  • xem carbonate
Định nghĩa tiếng Anh

n. saturation with carbon dioxide (as soda water)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...