carbonation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carbonation
//
- xem carbonate
Định nghĩa tiếng Anh
n. saturation with carbon dioxide (as soda water)
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. saturation with carbon dioxide (as soda water)
Đang tải...