Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carbonizer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carbonizer

//

  • xem carbonize

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...