Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carbonize

/'kɑ:bənaiz/

“carbonizing” là hiện tại phân từ của carbonize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carbonize

/'kɑ:bənaiz/

ngoại động từ

  • đốt thành than
  • (kỹ thuật) cacbon hoá, pha cacbon; thấm cacbon
  • phết than (lên giấy để làm giấy than)
Định nghĩa tiếng Anh

v. unite with carbon v. turn into carbon, as by burning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...