carbon
“carbons” là số nhiều của carbon — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Carbon is essential for life.”Carbon là cần thiết cho sự sống.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carbon
/'kɑ:bən/
danh từ
- (hoá học) cacbon
- carbon dioxide: cacbon đioxyt, khí cacbonic
- giấy than; bản sao bằng giấy than
- (điện học) thỏi than (làm đèn cung lửa)
- (ngành mỏ) kim cương đen (để khoan đá)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an abundant nonmetallic tetravalent element occurring in three allotropic forms: amorphous carbon and graphite and diamond; occurs in all organic compounds n. a copy made with carbon paper