carbonyl
/'kɑ:bәnil/
Biến thể từ
carbonyls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carbonyl
//
* danh từ- (hoá học) cacbonila
Định nghĩa tiếng Anh
n. a compound containing metal combined with carbon monoxide a. relating to or containing the carbonyl group