Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carborundum

/,kɑ:bə'rʌndəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carborundum

/,kɑ:bə'rʌndəm/

danh từ

  • carborundum
Định nghĩa tiếng Anh

n. an abrasive composed of silicon carbide crystals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...