Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carboxyl

/kɑ:'bɒksil/
Biến thể từ carboxyls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carboxyl

//

* danh từ
  • (hoá học) cacboxila
Định nghĩa tiếng Anh

n. the univalent radical -COOH; present in and characteristic of organic acids a. relating to or containing the carboxyl group or carboxyl radical

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...