Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carboxyl

/kɑ:'bɒksil/

“carboxyls” là số nhiều của carboxyl — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ carboxyls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carboxyl

//

* danh từ
  • (hoá học) cacboxila
Định nghĩa tiếng Anh

n. the univalent radical -COOH; present in and characteristic of organic acids a. relating to or containing the carboxyl group or carboxyl radical

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...