Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carcase

/'kɑ:kəs/ IELTS

“carcases” là số nhiều của carcase — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carcase

/'kɑ:kəs/

danh từ

  • xác súc vật; uồm thây
  • xác (nhà, tàu... bị cháy, bị đổ nát hư hỏng)
  • thân súc vật đã chặt đầu moi ruột (để đem pha)
  • puốm thân xác
    • to save one's carcase: giữ được cái thần xác; cứu được cái mạng mình
    • to feed one's carcase: nuôi cái thân xác
  • khung, sườn (nhà tàu...)
  • (quân sự) đạn phóng lửa

thành ngữ

  1. carcass meat
    • thịt tươi, thịt sống (đối lại với thịt ướp, thịt hộp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the dead body of an animal especially one slaughtered and dressed for food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...