cardamom
/'kɑ:dəməm/ phổ biến #25955
“cardamoms” là số nhiều của cardamom — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
một loại gia vị có mùi thơm, thường dùng trong nấu ăn
danh từ
“Cardamom adds a unique flavor to the dish.”Bạch đậu khấu thêm hương vị độc đáo cho món ăn.
Biến thể từ
cardamoms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cardamom
/'kɑ:dəməm/
danh từ
- (thực vật học) cây bạch đậu khấu
- bột gia vị bạch đậu khấu
Định nghĩa tiếng Anh
n. rhizomatous herb of India having aromatic seeds used as seasoning n. aromatic seeds used as seasoning like cinnamon and cloves especially in pickles and barbecue sauces