Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cardboards” là số nhiều của cardboard — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★ phổ biến #7873

cardboard

/'kɑ:dbɔ:d/

danh từ

  • bìa cưng, giấy bồi, các tông
Biến thể từ cardboards số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stiff moderately thick paper\ns. without substance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...