Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

carinate

//

  • Cách viết khác : carinated
Biến thể từ carinated quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

n. birds having keeled breastbones for attachment of flight muscles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...